Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翎毛 trong tiếng Trung hiện đại:
[língmáo] 1. lông chim; lông vũ。羽毛。
2. bức hoạ chim muông (một loại tranh truyền thống của Trung Quốc)。指以鸟类为题材的中国画。
2. bức hoạ chim muông (một loại tranh truyền thống của Trung Quốc)。指以鸟类为题材的中国画。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翎
| linh | 翎: | linh mao (lông đuôi) |
| liếng | 翎: | lúng liếng |
| liệng | 翎: | bay liệng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |

Tìm hình ảnh cho: 翎毛 Tìm thêm nội dung cho: 翎毛
