Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小算盘 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎosuàn·pan] tính toán nhỏ nhặt。 (小算盘儿)比喻为个人或局部利益的打算。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 算
| toan | 算: | toan làm |
| toán | 算: | tính toán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |

Tìm hình ảnh cho: 小算盘 Tìm thêm nội dung cho: 小算盘
