Từ: 小算盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小算盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小算盘 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎosuàn·pan] tính toán nhỏ nhặt。 (小算盘儿)比喻为个人或局部利益的打算。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 算

toan:toan làm
toán:tính toán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
小算盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小算盘 Tìm thêm nội dung cho: 小算盘