Cao su chống va đập cửa

Từ: 小老婆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小老婆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小老婆 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎolǎo·po] vợ bé; thiếp。旧社会男子在妻子以外娶的女子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu:láu lỉnh
lão:ông lão; bà lão
lảo:lảo đảo
lảu:lảu thông
lẩu:món lẩu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
rảu:cảu rảu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婆

:bà già
bờ: 
小老婆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小老婆 Tìm thêm nội dung cho: 小老婆