Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小节 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎojié] 1. tiểu tiết; chỉ những việc nhỏ nhặt。指与原则无关的琐碎的事情。
不拘小节。
không câu nệ tiểu tiết.
生活小节。
chuyện sinh hoạt vặt vãnh.
2. ô nhịp (trong bản nhạc)。音乐节拍的段落,乐谱中用一竖线隔开。
不拘小节。
không câu nệ tiểu tiết.
生活小节。
chuyện sinh hoạt vặt vãnh.
2. ô nhịp (trong bản nhạc)。音乐节拍的段落,乐谱中用一竖线隔开。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 小节 Tìm thêm nội dung cho: 小节
