Chữ 蹨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蹨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蹨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蹨

蹨 cấu thành từ 2 chữ: 足, 然
  • tú, túc
  • nhen, nhiên, nhơn
  • []

    U+8E68, tổng 19 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nian3;
    Việt bính: nim3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蹨


    Chữ gần giống với 蹨:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 蹿, 𨅍, 𨅎, 𨅏, 𨅐, 𨅗, 𨅝, 𨅞, 𨅥, 𨅮, 𨅰, 𨅷, 𨅸, 𨅹, 𨅺, 𨅻, 𨅼, 𨅽, 𨅾, 𨅿, 𨆀,

    Chữ gần giống 蹨

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蹨 Tự hình chữ 蹨 Tự hình chữ 蹨 Tự hình chữ 蹨

    蹨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蹨 Tìm thêm nội dung cho: 蹨