Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天骄 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānjiāo] thiên kiêu (người thời Hán gọi Thiền Vu của Hung Nô là con trời.)。汉朝人称匈奴单于为天之骄子,后来称历史上某些北方少数民族君主为天骄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骄
| kiêu | 骄: | kiêu căng; kiêu hãnh; kiêu ngạo |

Tìm hình ảnh cho: 天骄 Tìm thêm nội dung cho: 天骄
