Từ: 小豆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小豆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 小 • 豆

Nghĩa của 小豆 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎodòu] đậu đỏ。赤小豆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu小:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu小:tục tĩu
tẻo小: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆

dấu豆: 
đậu豆:cây đậu (cây đỗ)
小豆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小豆 Tìm thêm nội dung cho: 小豆