Từ: 少白头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 少白头:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 少 • 白 • 头

Nghĩa của 少白头 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàobáitóu] 1. trẻ đầu bạc tóc (trẻ tuổi mà tóc đã bạc)。年纪不大而头发已经变白。
2. người trẻ tóc bạc (người trẻ tuổi mà tóc đã bạc)。指年纪不大而头发已经变白的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 少

thiếu少:thiếu thốn; thiếu tháng
thiểu少:thiểu (nhỏ, ít); thiểu não
thẹo少:một thẹo
thẻo少:thẻo bánh, thẻo vải
thểu少:thất thểu
thỉu少:bẩn thỉu
xíu少: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc白:bội bạc; bạc phếch
bạch白:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu头:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
少白头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 少白头 Tìm thêm nội dung cho: 少白头