Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 会心 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìxīn] hiểu ý; hiểu ngầm; lãnh hội。领会别人没有明白表示的意思。
别有会心
hiểu được ý khác
会心的微笑
mỉm cười hiểu ý
别有会心
hiểu được ý khác
会心的微笑
mỉm cười hiểu ý
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 会心 Tìm thêm nội dung cho: 会心
