Từ: 先是 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 先是:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 先是 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānshì] vốn là; trước đây là; nguyên là。原先。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 先

ten:tòn tem (treo lơ lửng)
teng:teng (xu nhỏ)
tiên:trước tiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 是

thị:lời thị phi
先是 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 先是 Tìm thêm nội dung cho: 先是