Từ: 少陪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 少陪:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 少 • 陪

Nghĩa của 少陪 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǎopéi] xin lỗi, không đi cùng được; xin lỗi không hầu chuyện được (lời nói khách sáo)。客套话,对人表示因事不能相陪。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 少

thiếu少:thiếu thốn; thiếu tháng
thiểu少:thiểu (nhỏ, ít); thiểu não
thẹo少:một thẹo
thẻo少:thẻo bánh, thẻo vải
thểu少:thất thểu
thỉu少:bẩn thỉu
xíu少: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陪

bồi陪:bồi bàn
少陪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 少陪 Tìm thêm nội dung cho: 少陪