Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 少陪 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǎopéi] xin lỗi, không đi cùng được; xin lỗi không hầu chuyện được (lời nói khách sáo)。客套话,对人表示因事不能相陪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 少
| thiếu | 少: | thiếu thốn; thiếu tháng |
| thiểu | 少: | thiểu (nhỏ, ít); thiểu não |
| thẹo | 少: | một thẹo |
| thẻo | 少: | thẻo bánh, thẻo vải |
| thểu | 少: | thất thểu |
| thỉu | 少: | bẩn thỉu |
| xíu | 少: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陪
| bồi | 陪: | bồi bàn |

Tìm hình ảnh cho: 少陪 Tìm thêm nội dung cho: 少陪
