Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 屈从 trong tiếng Trung hiện đại:
[qūcóng] khuất tùng; hèn hạ khuất phục; nghe theo; luồn cúi (thế lực bên ngoài)。对外来压力不敢反抗,违背着本意,勉强服从。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屈
| khuất | 屈: | khuất bóng; khuất gió; khuất mắt |
| quất | 屈: | quanh quất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |

Tìm hình ảnh cho: 屈从 Tìm thêm nội dung cho: 屈从
