Chữ 敚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 敚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 敚:

敚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 敚

敚

Chiết tự chữ 敚

1. 敚 cấu thành từ 2 chữ: 兑, 攴
  • 兑 đoài, đoái
  • 攴 phộc
  • 2. 敚 cấu thành từ 2 chữ: 兑, 攵
  • 兑 đoài, đoái
  • 攵 phộc, truy
  • []

    U+655A, tổng 11 nét, bộ Phộc 攴 [攵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: duo2;
    Việt bính: ;

    敚

    Nghĩa Trung Việt của từ 敚


    Nghĩa của 敚 trong tiếng Trung hiện đại:

    [duó]Bộ: 攴 (攵) - Phộc
    Số nét: 11
    Hán Việt: ĐOẠT
    đoạt; cướp đoạt; tranh đoạt。同"夺" 。

    Chữ gần giống với 敚:

    㪊, 㪋, 㪌, 㪍, 㪎, 啟, 敍, 敎, 敏, 救, 敓, 敔, 敕, 敗, 敘, 教, 敚, 敛, 𢽙,

    Dị thể chữ 敚

    敓,

    Chữ gần giống 敚

    敄, 祱, 娧, 畋, 玫, 赦, 悦, 孜, 兑, 啟,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 敚 Tự hình chữ 敚 Tự hình chữ 敚 Tự hình chữ 敚

    敚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 敚 Tìm thêm nội dung cho: 敚