Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa va trong tiếng Việt:
["- 1 đgt Đại từ ngôi thứ ba, chỉ đàn ông dùng với ý coi thường: Suốt một đời va sẽ khổ sở (ĐgThMai).","- 2 đgt Chạm mạnh: Em bé ngã va vào ghế."]Dịch va sang tiếng Trung hiện đại:
爆震 《在发动机里当压力和温度增高时, 雾化汽油未经点燃就爆炸, 使发动机剧烈震动, 这种现象叫做爆震。》触; 触动; 抢 《接触; 碰; 撞。》va chạm.
抵触。
那厮; 那家伙。
方
磕碰 《人和东西相撞。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: va
| va | 𠇕: | va (hắn, y, nó): nhà va (tức nhà hắn) |
| va | 僞: | |
| va | 𠳿: | ăn vã |
| va | 巴: | va chạm |
| va | 𢯠: | va vào |
| va | 撝: | va vào nhau |
| va | 𧥔: | va chạm, va vào mặt |

Tìm hình ảnh cho: va Tìm thêm nội dung cho: va
