Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 喱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喱, chiết tự chữ LI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 喱:
喱
Pinyin: li2;
Việt bính: lei1;
喱
Nghĩa Trung Việt của từ 喱
li, như "gia li (cà -ri)" (gdhn)
Nghĩa của 喱 trong tiếng Trung hiện đại:
[lí]Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 12
Hán Việt: LI
cà ri。咖喱 : 用胡椒、姜黄、番椒、茴香、陈皮等的粉末制成的调味品,味香而辣,色黄 (英 curry)。
Số nét: 12
Hán Việt: LI
cà ri。咖喱 : 用胡椒、姜黄、番椒、茴香、陈皮等的粉末制成的调味品,味香而辣,色黄 (英 curry)。
Chữ gần giống với 喱:
㖶, 㖷, 㖸, 㖹, 㖺, 㖻, 㖼, 㖽, 㖾, 㖿, 㗀, 㗁, 㗂, 㗃, 㗄, 㗅, 㗆, 㗇, 㗈, 㗉, 㗊, 㗋, 㗌, 㗍, 㗎, 㗑, 啙, 啺, 啻, 啼, 啽, 啾, 啿, 喀, 喁, 喂, 喃, 善, 喆, 喇, 喈, 喉, 喊, 喋, 喌, 喑, 喒, 喓, 喔, 喘, 喙, 喚, 喜, 喝, 喞, 喟, 喠, 喡, 喣, 喤, 喥, 喦, 喧, 喨, 喩, 喪, 喫, 喬, 喭, 單, 喰, 喱, 喲, 喳, 喴, 喷, 喸, 喹, 喺, 喻, 喼, 喽, 喾, 喇, 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喱
| li | 喱: | gia li (cà -ri) |

Tìm hình ảnh cho: 喱 Tìm thêm nội dung cho: 喱
