Chữ 喱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喱, chiết tự chữ LI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 喱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 喱

Chiết tự chữ li bao gồm chữ 口 厘 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

喱 cấu thành từ 2 chữ: 口, 厘
  • khẩu
  • hi, li, ly
  • []

    U+55B1, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li2;
    Việt bính: lei1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 喱


    li, như "gia li (cà -ri)" (gdhn)

    Nghĩa của 喱 trong tiếng Trung hiện đại:

    [lí]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 12
    Hán Việt: LI
    cà ri。咖喱 : 用胡椒、姜黄、番椒、茴香、陈皮等的粉末制成的调味品,味香而辣,色黄 (英 curry)。

    Chữ gần giống với 喱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

    Chữ gần giống 喱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 喱 Tự hình chữ 喱 Tự hình chữ 喱 Tự hình chữ 喱

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 喱

    li:gia li (cà -ri)
    喱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 喱 Tìm thêm nội dung cho: 喱