Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 山岗子 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngǎng·zi] núi; đồi; gò (không cao)。不高的山。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岗
| cương | 岗: | cảnh dương cương (dãy Jingyang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 山岗子 Tìm thêm nội dung cho: 山岗子
