Chữ 兞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 兞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 兞:

兞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 兞

兞

Chiết tự chữ 兞

兞 cấu thành từ 2 chữ: 克, 毛
  • 克 khắc
  • 毛 mao, mau, mào
  • []

    U+515E, tổng 11 nét, bộ Nhi 儿
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mao2;
    Việt bính: ;

    兞

    Nghĩa Trung Việt của từ 兞


    Chữ gần giống với 兞:

    兜, 兝, 兞,

    Chữ gần giống 兞

    殑, 毩, 克, 毤, 毥, 毦, 毧, 毨, 毪, 毢,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 兞 Tự hình chữ 兞 Tự hình chữ 兞 Tự hình chữ 兞

    兞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 兞 Tìm thêm nội dung cho: 兞