giao dịch
Nghĩa gốc chỉ giao hoán đổi chác. Sau phiếm chỉ mua bán.
◇Dịch Kinh 易經:
Nhật trung vi thị, trí thiên hạ chi dân, tụ thiên hạ chi hóa, giao dịch nhi thối, các đắc kì sở
日中為市, 致天下之民, 聚天下之貨, 交易而退, 各得其所 (Hệ từ hạ 繫辭下) Buổi trưa họp chợ, khiến dân các nơi tụ tập trao đổi hàng hóa với nhau xong rồi về, ai nấy có được cái mình muốn.Qua lại, giao vãng.
◇Minh sử 明史:
Dữ ngoại nhân giao dịch, hiệp nật tiết tiết, vô phục lễ thể
與外人交易, 狎暱媟褻, 無復禮體 (Hàn Văn truyện 韓文傳).Thay đổi, thay thế.
Nghĩa của 交易 trong tiếng Trung hiện đại:
做了一笔交易。
tiến hành một vụ mua bán.
不能拿原则做交易。
đừng có đem nguyên tắc ra mua bán.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 易
| di | 易: | |
| diệc | 易: | chim diệc |
| dẹ | 易: | gượng dẹ (cẩn thận) |
| dẻ | 易: | da dẻ; mảnh dẻ |
| dẽ | 易: | |
| dể | 易: | khinh dể (con thường) |
| dễ | 易: | dễ dãi, dễ dàng; dễ sợ; dễ thương; dễ thường |
| dị | 易: | bình dị |
| dịch | 易: | giao dịch; Kinh Dịch (tên sách) |
| dịu | 易: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
| rẻ | 易: | rẻ rúng |
| rể | 易: | rể ngươi (coi khinh) |

Tìm hình ảnh cho: 交易 Tìm thêm nội dung cho: 交易
