Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: chạnh có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chạnh:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chạnh

Dịch chạnh sang tiếng Trung hiện đại:

动衷。
偏岔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: chạnh

chạnh𫺫:chạnh lòng
chạnh𢤜:chạnh lòng
chạnh:chạnh lòng
chạnh tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chạnh Tìm thêm nội dung cho: chạnh