Cao su chống va đập cửa

Từ: 崩症 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 崩症:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 崩症 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēngzhèng] băng huyết; chứng chảy máu tử cung。中医指子宫大量出血的病。也作血崩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 崩

băng:băng hà (chết)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 症

chứng:chứng bệnh
崩症 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 崩症 Tìm thêm nội dung cho: 崩症