Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 引擎 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnqíng] động cơ; máy khởi động。发动机,特指蒸汽机、内燃机等热机。(英:engine)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 擎
| kình | 擎: | kình địch, kình nhau |
| kềnh | 擎: |

Tìm hình ảnh cho: 引擎 Tìm thêm nội dung cho: 引擎
