Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恰好 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiàhǎo] vừa lúc; đúng lúc; vừa đúng; vừa may。正好。
你来得恰好,我正要找你去呢。
anh đến thật đúng lúc, tôi đang muốn tìm anh.
你要看的那本书恰好我这里有。
quyển sách mà anh muốn xem, thật may tôi có đây.
你来得恰好,我正要找你去呢。
anh đến thật đúng lúc, tôi đang muốn tìm anh.
你要看的那本书恰好我这里有。
quyển sách mà anh muốn xem, thật may tôi có đây.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恰
| kháp | 恰: | kháp hảo (đúng lúc); kháp xảo (gặp may tình cờ) |
| khớp | 恰: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 恰好 Tìm thêm nội dung cho: 恰好
