Từ: 恰好 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恰好:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 恰好 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiàhǎo] vừa lúc; đúng lúc; vừa đúng; vừa may。正好。
你来得恰好,我正要找你去呢。
anh đến thật đúng lúc, tôi đang muốn tìm anh.
你要看的那本书恰好我这里有。
quyển sách mà anh muốn xem, thật may tôi có đây.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恰

kháp:kháp hảo (đúng lúc); kháp xảo (gặp may tình cờ)
khớp: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo:háo danh; háo hức
háu:háu đói; hau háu
hão:hão huyền; hứa hão
hảo:hoàn hảo; hảo tâm
hấu:dưa hấu
hẩu:hẩu lốn
hếu:trắng hếu
恰好 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 恰好 Tìm thêm nội dung cho: 恰好