Từ: 不相能 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不相能:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bất tương năng
Không hòa thuận với nhau.
§ Cũng nói là
bất tương dong
容.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 相

rương:cái rương
tương:tương thân tương ái
tướng:xem tướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 能

hay:hát hay, hay chữ, hay ho
nâng: 
năn:ăn năn
năng:khả năng, năng động
nưng:nưng lên (bưng lên cao)
nấng:nuôi nấng
nậng: 
nằng:nằng nặc
不相能 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不相能 Tìm thêm nội dung cho: 不相能