Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 工友 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 工友:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 工友 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngyǒu] 1. nhân viên tạp vụ; người làm tạp dịch; nhân viên phục vụ (trong cơ quan, trường học)。机关、学校的勤杂人员。
2. công nhân (thời xưa)。旧时指工人,也用于工人之间的互称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông: 
công:công cán, công việc; công nghiệp
côông:công kênh
gồng:gồng gánh; gồng mình
trong:trong ngoài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 友

hữu:bằng hữu; chiến hữu; hữu nghị; hữu tình
工友 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 工友 Tìm thêm nội dung cho: 工友