Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠸍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸍, chiết tự chữ MÉ, MẺ, MẼ, MỈA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠸍:

𠸍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸍

𠸍

Chiết tự chữ 𠸍

[]

U+020E0D, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: mei5;

𠸍

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸍



mé, như "mé ngoài, nói xếch mé" (vhn)
mẻ, như "một mẻ" (btcn)
mẽ, như "mùi mẽ" (btcn)
mỉa, như "mỉa mai" (btcn)

Chữ gần giống với 𠸍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠸍

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸍 Tự hình chữ 𠸍 Tự hình chữ 𠸍 Tự hình chữ 𠸍

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠸍

𠸍:mé ngoài, nói xếch mé
mẻ𠸍:một mẻ
mẽ𠸍:mùi mẽ
mỉa𠸍:mỉa mai
𠸍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸍 Tìm thêm nội dung cho: 𠸍