Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工役 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngyì] nhân viên tạp vụ; người làm tạp dịch (cho cơ quan, trường học...)。旧时给机关、学校或官僚、绅士人家做杂事的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 役
| dịch | 役: | lao dịch, nô dịch, phục dịch |
| việc | 役: | việc làm, mất việc, việc gì |

Tìm hình ảnh cho: 工役 Tìm thêm nội dung cho: 工役
