Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工时 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngshí] giờ công; giờ làm việc。工人工作一小时为一个工时,是工业上计算工人劳动量的时间单位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 工时 Tìm thêm nội dung cho: 工时
