Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 工时 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 工时:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 工时 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngshí] giờ công; giờ làm việc。工人工作一小时为一个工时,是工业上计算工人劳动量的时间单位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông: 
công:công cán, công việc; công nghiệp
côông:công kênh
gồng:gồng gánh; gồng mình
trong:trong ngoài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 时

thì:thì giờ
thời:thời tiết
工时 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 工时 Tìm thêm nội dung cho: 工时