Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工艺 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngyì] 1. công nghệ; kỹ thuật。将原材料或半成品加工成产品的工作、方法、技术等。
工艺复杂
công nghệ phức tạp; kỹ thuật phức tạp.
工艺精细
kỹ thuật tinh xảo
2. thủ công mỹ nghệ。手工艺。
工艺品
hàng thủ công mỹ nghệ
工艺复杂
công nghệ phức tạp; kỹ thuật phức tạp.
工艺精细
kỹ thuật tinh xảo
2. thủ công mỹ nghệ。手工艺。
工艺品
hàng thủ công mỹ nghệ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艺
| nghệ | 艺: | nghệ thuật |
| ớt | 艺: | cây ớt |

Tìm hình ảnh cho: 工艺 Tìm thêm nội dung cho: 工艺
