Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工蚁 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngyǐ] kiến thợ。生殖器官不发达的蚂蚁,在群体中数量占绝对优势。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚁
| nghị | 蚁: | nghị (con kiến càng) |

Tìm hình ảnh cho: 工蚁 Tìm thêm nội dung cho: 工蚁
