Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 差拨 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāibō] 1. phái đi; sai phái; sai đi (làm công việc)。派遣(去做事)。
2. nha dịch; nha sai。差役。
2. nha dịch; nha sai。差役。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨
| bát | 拨: | bát phố (rong chơi) |
| bạt | 拨: | đề bạt |
| bặt | 拨: | im bặt |

Tìm hình ảnh cho: 差拨 Tìm thêm nội dung cho: 差拨
