Từ: 差生 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 差生:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 差 • 生

Nghĩa của 差生 trong tiếng Trung hiện đại:

[chàshēng] học sinh dở; học sinh tồi; học sinh kém。学习成绩差的学生。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai差:sai quả
sau差:trước sau, sau cùng, sau này
si差:sâm si
sái差:sái tay
sây差:sây sứt; sây sát
sươi差:muối sươi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh生:sắm sanh
sinh生:sinh mệnh
siêng生:siêng năng
xinh生:xinh đẹp
xênh生:nhà cửa xênh xang
差生 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 差生 Tìm thêm nội dung cho: 差生