Nghĩa của 差遣 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāiqiǎn] phái đi; sai đi; sai phái; sai khiến。分派到外面去工作;派遣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遣
| khiến | 遣: | sai khiến, xui khiến |
| khiển | 遣: | điều binh khiển tướng; tiêu khiển |

Tìm hình ảnh cho: 差遣 Tìm thêm nội dung cho: 差遣
