Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ẩu đả
Đánh, đập. ◇Sơ khắc phách án kinh kì 初刻拍案驚奇:
Ẩu đả bình nhân, nhân nhi trí tử giả để mệnh
毆打平人, 因而致死者抵命 (Quyển tam thập tam).
Nghĩa của 殴打 trong tiếng Trung hiện đại:
[ōudǎ] đánh người; đánh nhau。打(人)。
互相殴打。
đánh lộn nhau.
被人殴打。
bị người ta đánh.
互相殴打。
đánh lộn nhau.
被人殴打。
bị người ta đánh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毆
| ẩu | 毆: | ẩu tả (đánh lộn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 毆打 Tìm thêm nội dung cho: 毆打
