Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 帮手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 帮手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 帮手 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāng·shou] người giúp đỡ; người giúp việc; cô sen; hầu gái。帮助工作的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帮

bang:phỉ bang (bọn cướp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
帮手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 帮手 Tìm thêm nội dung cho: 帮手