Chữ 㮈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮈, chiết tự chữ NẬY

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㮈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㮈

[]

U+3B88, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nai4;
Việt bính: noi6 zeoi6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㮈


nậy, như "nậy lên, cậy lên" (vhn)

Chữ gần giống với 㮈:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 㮈

Tự hình:

Tự hình chữ 㮈 Tự hình chữ 㮈 Tự hình chữ 㮈 Tự hình chữ 㮈

㮈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮈 Tìm thêm nội dung cho: 㮈