Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 雗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 雗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 雗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 雗

雗 cấu thành từ 6 chữ: 十, 日, 十, 丿, 一, 隹
  • thập
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • thập
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • nhất, nhắt, nhứt
  • chuy
  • []

    U+96D7, tổng 18 nét, bộ Truy, chuy 隹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: han4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 雗


    Chữ gần giống với 雗:

    , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 雗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 雗 Tự hình chữ 雗 Tự hình chữ 雗 Tự hình chữ 雗

    雗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 雗 Tìm thêm nội dung cho: 雗