Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花粉篮 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāfěnlán] túi đựng phấn hoa (của ong thợ)。工蜂后足上由硬毛围成的器官,用来携带花粉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉
| phấn | 粉: | phấn hoa; son phấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篮
| lam | 篮: | lam (cái giỏ, cái sọt) |
| làn | 篮: | làn mây, làn xách |

Tìm hình ảnh cho: 花粉篮 Tìm thêm nội dung cho: 花粉篮
