Chữ 㫽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㫽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㫽:

㫽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㫽

㫽

Chiết tự chữ 㫽

[]

U+3AFD, tổng 12 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lu4;
Việt bính: luk6;

㫽

Nghĩa Trung Việt của từ 㫽


Chữ gần giống với 㫽:

㫵, 㫶, 㫷, 㫸, 㫹, 㫺, 㫻, 㫼, 㫽, 㫾, 晫, 晬, 普, 景, 晰, 晳, 晴, 晶, 晷, 晹, 智, 晻, 晼, 晾, 暀, 暁, 暂, 暑, 晴, 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,

Chữ gần giống 㫽

Tự hình:

Tự hình chữ 㫽 Tự hình chữ 㫽 Tự hình chữ 㫽 Tự hình chữ 㫽

㫽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㫽 Tìm thêm nội dung cho: 㫽