Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 并行 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngxíng] 动
1. song hành; đi song song。并排行走。
2. cùng thực hiện。同时实行。
1. song hành; đi song song。并排行走。
2. cùng thực hiện。同时实行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 并行 Tìm thêm nội dung cho: 并行
