Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幽深 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōushēn] sâu thẳm; tĩnh mịch。(山水、树林、宫室等)深而幽静。
幽深的峡谷
khe sâu thăm thẳm
山林幽深
rừng núi tĩnh mịch
幽深的峡谷
khe sâu thăm thẳm
山林幽深
rừng núi tĩnh mịch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幽
| u | 幽: | âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu |
| ù | 幽: | thổi ù ù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: |

Tìm hình ảnh cho: 幽深 Tìm thêm nội dung cho: 幽深
