Cao su chống va đập cửa

Chữ 㩖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㩖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㩖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㩖

[]

U+3A56, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qiang2;
Việt bính: koeng4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㩖


Chữ gần giống với 㩖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,

Chữ gần giống 㩖

Tự hình:

Tự hình chữ 㩖 Tự hình chữ 㩖 Tự hình chữ 㩖 Tự hình chữ 㩖

㩖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㩖 Tìm thêm nội dung cho: 㩖