Chữ 㫗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㫗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㫗:

㫗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㫗

㫗

Chiết tự chữ 㫗

[]

U+3AD7, tổng 7 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hou4;
Việt bính: hau5;

㫗

Nghĩa Trung Việt của từ 㫗


Chữ gần giống với 㫗:

㫒, 㫓, 㫔, 㫕, 㫗, 旰, 旱, 旴, 时, 旷, 旸, 𣅗, 𣅘, 𣅙,

Chữ gần giống 㫗

Tự hình:

Tự hình chữ 㫗 Tự hình chữ 㫗 Tự hình chữ 㫗 Tự hình chữ 㫗

㫗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㫗 Tìm thêm nội dung cho: 㫗