Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲犯 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngfàn] xúc phạm; chạnh lòng; làm bực mình (lời nói hoặc hành động)。言语或行为与对方抵触,冒犯了对方。
他一时不能够控制自己,说了几句话,冲犯了叔父。
trong một chốc không kiềm chế nỗi mình, anh ấy đã nói những câu xúc phạm đến người chú.
他一时不能够控制自己,说了几句话,冲犯了叔父。
trong một chốc không kiềm chế nỗi mình, anh ấy đã nói những câu xúc phạm đến người chú.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯
| phạm | 犯: | phạm lỗi |

Tìm hình ảnh cho: 冲犯 Tìm thêm nội dung cho: 冲犯
