Từ: 疑云 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疑云:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 疑 • 云

Nghĩa của 疑云 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíyún] sự nghi ngờ; sự ngờ vực; đám mây ngờ vực。像浓云一样聚集的怀疑。
驱散疑云
xua tan sự ngờ vực
疑云难消
sự nghi ngờ khó tiêu tan

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑

nghi疑:nghi ngờ
ngơi疑:nghỉ ngơi
ngờ疑:ngờ vực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 云

vân云:vân mây; vân vũ (làm tình)
疑云 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 疑云 Tìm thêm nội dung cho: 疑云