Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疑云 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíyún] sự nghi ngờ; sự ngờ vực; đám mây ngờ vực。像浓云一样聚集的怀疑。
驱散疑云
xua tan sự ngờ vực
疑云难消
sự nghi ngờ khó tiêu tan
驱散疑云
xua tan sự ngờ vực
疑云难消
sự nghi ngờ khó tiêu tan
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑
| nghi | 疑: | nghi ngờ |
| ngơi | 疑: | nghỉ ngơi |
| ngờ | 疑: | ngờ vực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |

Tìm hình ảnh cho: 疑云 Tìm thêm nội dung cho: 疑云
