Từ: 倒轮闸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒轮闸:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 倒 • 轮 • 闸

Nghĩa của 倒轮闸 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàolúnzhá] thắng chân; phanh đạp ngược。自行车上的一种刹车装置,脚向后登时,车就停住。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo倒:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮

luân轮:luân phiên
倒轮闸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒轮闸 Tìm thêm nội dung cho: 倒轮闸