Từ: 幽邃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 幽邃:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 幽 • 邃

Nghĩa của 幽邃 trong tiếng Trung hiện đại:

[yōusuì] sâu thẳm; tĩnh mịch。幽深。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幽

u幽:âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu
ù幽:thổi ù ù

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邃

thuý邃:thâm thuý
幽邃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 幽邃 Tìm thêm nội dung cho: 幽邃