Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 庄家 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāng·jia] nhà cái; nhà chủ; cái (trong đánh bài, bạc)。某些牌戏或赌博中每一局的主持人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庄
| chăng | 庄: | phải chăng, biết chăng, hay chăng |
| chẳng | 庄: | chẳng bõ; chẳng qua; chẳng có |
| dặng | 庄: | dặng hắng |
| giằng | 庄: | giằng co; giằng xé |
| trang | 庄: | một trang tài tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 庄家 Tìm thêm nội dung cho: 庄家
