Chữ 竻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 竻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 竻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 竻

竻 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 力
  • trúc
  • lực, sức, sực, sựt
  • Nghĩa của 竻 trong tiếng Trung hiện đại:

    [lè] Bộ: 竹- Trúc
    Số nét: 8
    Hán Việt:
    1. rễ tre。竹根。
    2. gai tre。方言,竹上的刺。
    竻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 竻 Tìm thêm nội dung cho: 竻