Từ: 五脏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 五脏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 五脏 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǔzàng] ngũ tạng (tâm, can, tì, phế, thận)。指心、肝、脾、肺、肾五种器官。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 五

ngũ:ngã ngũ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脏

táng:táng thuỷ (nước bẩn); táng từ (tục tĩu)
tạng:tạng phủ
五脏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 五脏 Tìm thêm nội dung cho: 五脏